golden boy

golden boy

The young entrepreneur was hailed as the golden boy of the tech industry.

Định nghĩa

Danh từ: "Golden boy" dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi đạt được thành công đặc biệt sớm, thường được ngưỡng mộ, yêu thích kỳ vọng sẽ tiếp tục thành công. Người này thường nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể như thể thao, kinh doanh, nghệ thuật hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy "chàng trai vàng" của ngành công nghệ sau khi công ty khởi nghiệp của anh niêm yết.)
  • (Tay vợt trẻ được coi "chàng trai vàng" của môn thể thao này.)
  • (Anh ấy "chàng trai vàng" của bữa tiệc, mọi người đều muốn nói chuyện với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The golden boy of [field]": Dùng để nhấn mạnh lĩnh vực người đó nổi bật.

    • He was the golden boy of Hollywood in the 1990s. (Anh ấy "chàng trai vàng" của Hollywood vào những năm 1990.)
  • "Former golden boy": Dùng để chỉ một người từng rất thành công nhưng hiện tại đã mất đi vị thế.

    • The former golden boy of the company was now struggling with scandals. ("Chàng trai vàng" một thời của công ty giờ đây đang vật lộn với các vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden girl (n): Phiên bản dành cho nữ giới, chỉ một phụ nữ trẻ thành công được yêu thích.

    • She is the golden girl of the fashion world. ( ấy " gái vàng" của làng thời trang.)
  • Wunderkind (n): Từ mượn tiếng Đức, chỉ một thần đồng, người trẻ tài năng xuất chúng.

    • Mozart was a wunderkind in music. (Mozart một thần đồng trong âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Người được yêu thích: Người được nhiều người ngưỡng mộ ủng hộ.
  • Thần đồng: Người trẻ tài năng vượt trội so với tuổi (thường dùng cho trẻ em).
  • Ngôi sao đang lên: Người trẻ đang trên đà thành công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up to: Ngưỡng mộ, kính trọng (thường dùng để chỉ cảm xúc của người khác dành cho "golden boy").
    • Everyone looks up to the golden boy of the team. (Mọi người đều ngưỡng mộ "chàng trai vàng" của đội.)
Thành ngữ liên quan
  • The apple of someone's eye: Người được ai đó yêu quý nhất, có thể dùng để chỉ "golden boy" trong mắt người khác.

    • He was the apple of his coach's eye, the golden boy of the team. (Anh ấy "cục cưng" của huấn luyện viên, "chàng trai vàng" của đội.)
  • Born with a silver spoon in one's mouth: Sinh ra đã giàu có, có thể liên quan đến "golden boy" nếu sự thành công của họ đến từ gia thế, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.

Từ gần giống